mole
/ˈmoʊl/danh từ
- Đê chắn sóng.
- Nốt ruồi.
- Chuột chũi.
Danh từ
- Một nốt ruồi, một đốm sắc tố, hơi nhô lên và đôi khi có lông trên da.A naevus, a pigmented, slightly raised, and sometimes hairy spot on the skin.
- Bất kỳ loài động vật có vú nhỏ, đào hang, ăn côn trùng thuộc họ Talpidae.Any of several small, burrowing, insectivorous mammals of the family Talpidae.
- Bất kỳ loài gặm nhấm đào hang nào cũng được gọi là chuột chũi.Any of the burrowing rodents also called mole-rats.
- (gián điệp) Điệp viên nội bộ; một người liên quan đến tổ chức của kẻ thù, đặc biệt là tổ chức tình báo hoặc chính phủ, để xác định và tiết lộ bí mật của tổ chức đó từ bên trong.(espionage) An internal spy; a person who involves themself with an enemy organisation, especially an intelligence or governmental organisation, to determine and betray its secrets from within.
Động từ
- (chuyển tiếp) Tạo mạng lưới kênh dẫn trong (đất ngập úng) để cải thiện khả năng thoát nước.(transitive) To create a network of channels in (waterlogged soil) to improve drainage.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “mole” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish