molten

/ˈmoʊltn̩/
tính từ
  • Nấu chảy (kim loại).
Tính từ
  1. Tan chảy, đặc biệt là do nhiệt độ lớn
    Melted, especially due to great heat
    molten metal, wax, rock
  2. Được làm từ chất tan chảy.
    Made from a melted substance.
  3. Nóng đỏ rực.
    Glowing red-hot.
Động từ
  1. (cổ xưa) phân từ quá khứ của tan chảy
    (archaic) past participle of melt
🎬 Nghe “molten” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish