molten

/ˈmoʊltn̩/
tính từ
  • Nấu chảy (kim loại).
🎬 Nghe “molten” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish