molten
/ˈmoʊltn̩/tính từ
- Nấu chảy (kim loại).
Tính từ
- Tan chảy, đặc biệt là do nhiệt độ lớnMelted, especially due to great heatmolten metal, wax, rock
- Được làm từ chất tan chảy.Made from a melted substance.
- Nóng đỏ rực.Glowing red-hot.
Động từ
- (cổ xưa) phân từ quá khứ của tan chảy(archaic) past participle of melt
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “molten” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish