monastic

/məˈnæstɪk/
tính từ
  • Tu viện.
  • Phong thái thầy tu.
🎬 Nghe “monastic” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish