monastic

/məˈnæstɪk/
tính từ
  • Tu viện.
  • Phong thái thầy tu.
Tính từ
  1. Của hoặc liên quan đến tu viện hoặc tu sĩ.
    Of or relating to monasteries or monks.
    new monastic people
    người xuất gia mới
Danh từ
  1. Người có lối tu; một tu sĩ.
    A person with monastic ways; a monk.
🎬 Nghe “monastic” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish