monetary

/ˈmɑnəˌtɛri/
tính từ
  • Tiền tệ.
  • Tiền tài.
🎬 Nghe “monetary” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish