money
/ˈməni/danh từ
- Tiền, tiền tệ.
- Tiền, tiền bạc.
- Những món tiền.
- Tiền của, của cải, tài sản.
Danh từ
- Một phương tiện trao đổi được chấp nhận rộng rãi.A generally accepted means of exchange.I cannot take money that I did not work for.Tôi không thể lấy tiền mà tôi không làm việc để kiếm được.Từ đồng nghĩa:ackersbees and honeybluntbonesbrass
- Một loại tiền tệ được duy trì bởi một quốc gia hoặc tổ chức khác có thể đảm bảo giá trị của nó (chẳng hạn như liên minh tiền tệ).A currency maintained by a state or other entity which can guarantee its value (such as a monetary union).money supply; money marketcung tiền; thị trường tiền tệTừ đồng nghĩa:ackersbees and honeybluntbonesbrass
- Tiền mặt dưới dạng tiền giấy và tiền xu, trái ngược với séc, thẻ tín dụng hoặc tín dụng nói chung.Hard cash in the form of banknotes and coins, as opposed to checks, credit cards, or credit more generally.Từ đồng nghĩa:ackersbees and honeybluntbonesbrass
- Tổng giá trị tài sản lưu động sẵn có của một cá nhân hoặc đơn vị kinh tế khác, chẳng hạn như tiền mặt và tiền gửi ngân hàng.The total value of liquid assets available for an individual or other economic unit, such as cash and bank deposits.Từ đồng nghĩa:ackersbees and honeybluntbonesbrass
Tính từ
- (Mỹ, tiếng lóng) Mát mẻ; xuất sắc.(US, slang) Cool; excellent.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “money” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish