monk
/ˈmʌŋk/danh từ
- Thầy tu, thầy tăng.
Danh từ
- Một thành viên nam của một tu viện đã cống hiến cả cuộc đời mình cho việc phụng sự tôn giáo.A male member of a monastic order who has devoted his life for religious service.
- Trong cách sử dụng trước đó, một người eremite hoặc ẩn sĩ sống cô độc, trái ngược với một cenobite, sống chung.In earlier usage, an eremite or hermit devoted to solitude, as opposed to a cenobite, who lived communally.
- (từ lóng) Người sống cuộc đời biệt lập; một người cô độc, một ẩn sĩ.(slang) Someone who leads an isolated life; a loner, a hermit.
- (từ lóng) Người đàn ông chưa lập gia đình, không quan hệ tình dục.(slang) An unmarried man who does not have sexual relationships.
Động từ
- Để trở thành một tu sĩ.To be a monk.
- Hành động như một tu sĩ; đặc biệt là phải suy ngẫm.To act like a monk; especially to be contemplative.
- Để khỉ hoặc can thiệp; hành xử một cách thiếu hệ thống.To monkey or meddle; to behave in a manner that is not systematic.
- Bị say hoặc bối rối.To be intoxicated or confused.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “monk” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish