monotonous

/məˈnɑːtnəs/
tính từ
  • Đều đều, đơn điệu; buồn tẻ ((cũng) monotone).
Tính từ
  1. Có cao độ hoặc giai điệu không thay đổi.
    Having an unvarying pitch or tone.
    Từ đồng nghĩa:levelmonotonemonotonic
  2. Tồi tệ, lặp đi lặp lại hoặc thiếu đa dạng.
    Tedious, repetitious, or lacking in variety.
🎬 Nghe “monotonous” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish