monotonous
/məˈnɑːtnəs/tính từ
- Đều đều, đơn điệu; buồn tẻ ((cũng) monotone).
Tính từ
- Có cao độ hoặc giai điệu không thay đổi.Having an unvarying pitch or tone.
- Tồi tệ, lặp đi lặp lại hoặc thiếu đa dạng.Tedious, repetitious, or lacking in variety.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “monotonous” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish