moose

/ˈmuːs/
danh từ
  • Nai sừng tấm Bắc Mỹ.
🎬 Nghe “moose” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish