morale
/məˈræl/danh từ
- Tính thần, chí khí, nhuệ khí.
Danh từ
- Trạng thái tinh thần và cảm xúc của một người hoặc một nhóm, đặc biệt là mức độ tự tin, nhiệt tình và trung thành của họ đối với một chức năng hoặc nhiệm vụ.The mental and emotional state of a person or group, especially their level of confidence, enthusiasm, and loyalty with regard to a function or task.After the layoffs, morale was at an all time low; the staff were so dispirited nothing was getting done.Sau khi bị sa thải, tinh thần xuống thấp nhất mọi thời đại; các nhân viên đã rất chán nản không có gì được thực hiện.Từ đồng nghĩa:esprit de corps
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “morale” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish