mortal

/ˈmoɚtl̟/
tính từ
  • Chết, có chết.
  • Nguy đến tính mạng, tử.
  • Lớn, trọng đại.
  • Ghê gớm, cực.
  • Dài lê thê, dài dằng dặc và buồn tẻ.
danh từ
  • Vật có chết, con người.
  • Người.
🎬 Nghe “mortal” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish