mortal

/ˈmoɚtl̟/
tính từ
  • Chết, có chết.
  • Nguy đến tính mạng, tử.
  • Lớn, trọng đại.
  • Ghê gớm, cực.
  • Dài lê thê, dài dằng dặc và buồn tẻ.
danh từ
  • Vật có chết, con người.
  • Người.
Tính từ
  1. Dễ bị chết do già, bệnh tật, thương tích hoặc vết thương; không bất tử.
    Susceptible to death by aging, sickness, injury, or wound; not immortal.
    Từ đồng nghĩa:fatallethalbaneful
  2. Gây tử vong; chết người, chí mạng, giết chóc, gây chết người (bây giờ chỉ có vết thương, vết thương, v.v.).
    Causing death; deadly, fatal, killing, lethal (now only of wounds, injuries etc.).
    Từ đồng nghĩa:fatallethalbaneful
  3. Có thể bị trừng phạt bằng cái chết.
    Punishable by death.
    Từ đồng nghĩa:fatallethalbaneful
  4. Dễ bị tổn thương nghiêm trọng.
    Fatally vulnerable.
    Từ đồng nghĩa:fatallethalbaneful
Danh từ
  1. Một con người; một người dễ bị tử vong.
    A human; someone susceptible to death.
    Her wisdom was beyond that of a mere mortal.
    Sự khôn ngoan của cô vượt xa tầm của một phàm nhân.
Trạng từ
  1. (thông tục) Đáng chết; đủ để gây tử vong.
    (colloquial) Mortally; enough to cause death.
    It's mortal cold out there.
    Ngoài kia lạnh chết người.

Chưa có góp ý cho “mortal”. Hãy là người đầu tiên ghi thêm nghĩa hoặc câu ví dụ!

🎬 Nghe “mortal” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish