mortgage
/ˈmoɚgɪʤ/danh từ
- Văn tự thế chấp; sự thế chấp.
- Khoản vay thế chấp.
động từ
- Cầm cố; thế chấp.
Danh từ
- (luật, bất động sản) Một thỏa thuận pháp lý trong đó người đi vay cầm cố bất động sản làm tài sản thế chấp cho khoản vay dùng để mua hoặc tái cấp vốn cho tài sản đó.(law, real estate) A legal agreement in which a borrower pledges real property as collateral for a loan used to purchase or refinance that property.
- (lỗi thời) Tình trạng cam kết.(obsolete) The state of being pledged.lands given in mortgageđất được thế chấp
Động từ
- (chuyển tiếp, luật) Vay bằng tài sản, vay tiền vì mục đích khác bằng cách trao quyền tịch thu cho người cho vay đối với tài sản cố định như nhà hoặc mảnh đất; thế chấp tài sản để vay vốn.(transitive, law) To borrow against a property, to obtain a loan for another purpose by giving away the right of seizure to the lender over a fixed property such as a house or piece of land; to pledge a property in order to get a loan.to mortgage a property, an estate, or a shopthế chấp một tài sản, một bất động sản, hoặc một cửa hàng
- (nghĩa bóng) Cam kết, chịu trách nhiệm; phải thực hiện nghĩa vụ; để đạt được kết quả ngay lập tức bằng cách trả tiền cho nó trong thời gian dài.(transitive, figurative) To pledge and make liable; to make subject to obligation; to achieve an immediate result by paying for it in the long term.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “mortgage” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish