mortgage

/ˈmoɚgɪʤ/
danh từ
  • Văn tự thế chấp; sự thế chấp.
  • Khoản vay thế chấp.
động từ
  • Cầm cố; thế chấp.
🎬 Nghe “mortgage” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish