most
/ˈmoʊs/tính từ
- Lớn nhất, nhiều nhất.
- Hầu hết, phần lớn, đa số.
phó từ
- Nhất, hơn cả.
- Lắm, vô cùng, cực kỳ.
danh từ
- Hầu hết, phần lớn, phần nhiều, đa số, tối đa.
- , (từ lóng) cái cừ nhất, cái chiến nhất.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “most” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish