motive
/ˈmoʊtɪv/tính từ
- Vận động, chuyển động.
danh từ
- Cớ, lý do, động cơ (của một hành động).
- Motif.
động từ
- Motivate.
Danh từ
- (lỗi thời) Một ý tưởng hoặc giao tiếp khiến một người muốn hành động, đặc biệt là từ nguồn gốc tâm linh; một sự thúc giục thiêng liêng.(obsolete) An idea or communication that makes one want to act, especially from spiritual sources; a divine prompting.
- Khuyến khích hành động theo một cách cụ thể; lý do hoặc cảm xúc khiến người ta muốn làm điều gì đó; bất cứ điều gì thúc đẩy một sự lựa chọn hành động.An incentive to act in a particular way; a reason or emotion that makes one want to do something; anything that prompts a choice of action.Từ đồng nghĩa:motivation
- (lỗi thời, hiếm) Một chi hoặc cơ quan khác của cơ thể có thể cử động được.(obsolete, rare) A limb or other bodily organ that can move.
- (luật) Điều gì đó khiến ai đó muốn phạm tội; một lý do cho hành vi phạm tội.(law) Something which causes someone to want to commit a crime; a reason for criminal behaviour.What would his motive be for burning down the cottage?Động cơ đốt ngôi nhà của anh ta là gì?
Động từ
- (ngoại động) Kêu gọi, xúi giục vì một hoặc nhiều động cơ; để di chuyển.(transitive) To prompt or incite by a motive or motives; to move.Từ đồng nghĩa:motivate
Tính từ
- Gây chuyển động; có sức mạnh để di chuyển, hoặc có xu hướng di chuyểnCausing motion; having power to move, or tending to movea motive argumentmột lập luận động cơ
- Liên quan đến chuyển động và/hoặc nguyên nhân của nóRelating to motion and/or to its cause
Chưa có góp ý cho “motive”. Hãy là người đầu tiên ghi thêm nghĩa hoặc câu ví dụ!
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “motive” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish