motive

/ˈmoʊtɪv/
tính từ
  • Vận động, chuyển động.
danh từ
  • Cớ, lý do, động cơ (của một hành động).
  • Motif.
động từ
  • Motivate.
Danh từ
  1. (lỗi thời) Một ý tưởng hoặc giao tiếp khiến một người muốn hành động, đặc biệt là từ nguồn gốc tâm linh; một sự thúc giục thiêng liêng.
    (obsolete) An idea or communication that makes one want to act, especially from spiritual sources; a divine prompting.
  2. Khuyến khích hành động theo một cách cụ thể; lý do hoặc cảm xúc khiến người ta muốn làm điều gì đó; bất cứ điều gì thúc đẩy một sự lựa chọn hành động.
    An incentive to act in a particular way; a reason or emotion that makes one want to do something; anything that prompts a choice of action.
    Từ đồng nghĩa:motivation
  3. (lỗi thời, hiếm) Một chi hoặc cơ quan khác của cơ thể có thể cử động được.
    (obsolete, rare) A limb or other bodily organ that can move.
  4. (luật) Điều gì đó khiến ai đó muốn phạm tội; một lý do cho hành vi phạm tội.
    (law) Something which causes someone to want to commit a crime; a reason for criminal behaviour.
    What would his motive be for burning down the cottage?
    Động cơ đốt ngôi nhà của anh ta là gì?
Động từ
  1. (ngoại động) Kêu gọi, xúi giục vì một hoặc nhiều động cơ; để di chuyển.
    (transitive) To prompt or incite by a motive or motives; to move.
    Từ đồng nghĩa:motivate
Tính từ
  1. Gây chuyển động; có sức mạnh để di chuyển, hoặc có xu hướng di chuyển
    Causing motion; having power to move, or tending to move
    a motive argument
    một lập luận động cơ
  2. Liên quan đến chuyển động và/hoặc nguyên nhân của nó
    Relating to motion and/or to its cause
    Từ đồng nghĩa:kineticmotional

Chưa có góp ý cho “motive”. Hãy là người đầu tiên ghi thêm nghĩa hoặc câu ví dụ!

🎬 Nghe “motive” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish