mountainous

/ˈmaʊntənəs/
tính từ
  • Có núi, lắm núi.
  • To lớn khổng lồ.
🎬 Nghe “mountainous” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish