multiple

/ˈməltəpəl/
tính từ
  • Nhiều, nhiều mối, phức tạp.
danh từ
  • Bội số.
🎬 Nghe “multiple” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish