multitude
/ˈmʌltəˌtuːd/danh từ
- Vô số.
- Đám đông.
- Quần chúng, dân chúng.
Danh từ
- Một số lượng lớn, thường là người; sự dồi dào, vô số, sự dồi dào.A great amount or number, often of people; abundance, myriad, profusion.Từ đồng nghĩa:hantel, hantle
- Khối lượng người bình thường; quần chúng, quần chúng.The mass of ordinary people; the masses, the populace.Từ đồng nghĩa:crowd
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “multitude” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish