multitude

/ˈmʌltəˌtuːd/
danh từ
  • Vô số.
  • Đám đông.
  • Quần chúng, dân chúng.
Danh từ
  1. Một số lượng lớn, thường là người; sự dồi dào, vô số, sự dồi dào.
    A great amount or number, often of people; abundance, myriad, profusion.
    Từ đồng nghĩa:hantel, hantle
  2. Khối lượng người bình thường; quần chúng, quần chúng.
    The mass of ordinary people; the masses, the populace.
    Từ đồng nghĩa:crowd
🎬 Nghe “multitude” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish