municipality

/mjʊˌnɪsəˈpæləti/
danh từ
  • đô thị tự trị, thành phố tự trị
  • chính quyền thành phố tự trị, chính quyền đô thị tự trị
🎬 Nghe “municipality” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish