murder
/ˈmɚdɚ/danh từ
- Tội giết người, tội ám sát.
động từ
- Giết, ám sát.
- Tàn sát.
- Làm hư, làm hỏng, làm sai (vì dốt nát, kém cỏi).
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “murder” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish