music

/ˈmjuzɪk/
danh từ
  • nhạc, âm nhạc
  • tiếng nhạc
  • khúc nhạc
  • (thông tục) dũng cảm chống chọi với tất cả những khó khăn; chịu đựng tất cả những hậu quả của việc mình làm; chịu đựng tất cả những lời phê bình chê trách
Danh từ
  1. Một loạt âm thanh được sắp xếp theo thời gian, thường sử dụng sự kết hợp nào đó giữa hòa âm, giai điệu, nhịp điệu, nhịp độ, v.v., thường để truyền tải tâm trạng.
    A series of sounds organized in time, usually employing some combination of harmony, melody, rhythm, tempo, etc., often to convey a mood.
    I keep listening to this music because it’s a masterpiece.
    Tôi tiếp tục nghe nhạc này vì nó là một kiệt tác.
    Từ đồng nghĩa:melodyvibe
  2. (nghĩa bóng) Bất kỳ âm thanh thú vị hoặc dễ chịu nào.
    (figuratively) Any interesting or pleasing sounds.
    Từ đồng nghĩa:melodyvibe
  3. Một loại hình nghệ thuật, được tạo ra bằng cách tổ chức cao độ, nhịp điệu và âm thanh được tạo ra bằng nhạc cụ và/hoặc ca hát.
    An art form, created by organizing pitch, rhythm, and sounds made using musical instruments and/or singing.
    Từ đồng nghĩa:melodyvibe
  4. Hướng dẫn chơi hoặc hát một giai điệu cụ thể; bản nhạc.
    A guide to playing or singing a particular tune; sheet music.
    Từ đồng nghĩa:melodyvibe
Động từ
  1. (thông tục) Dùng âm nhạc để quyến rũ, lôi kéo.
    (transitive) To seduce or entice with music.
Tính từ
  1. (hiếm) Âm nhạc.
    (rare) Musical.
🎬 Nghe “music” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish