music
/ˈmjuzɪk/danh từ
- nhạc, âm nhạc
- tiếng nhạc
- khúc nhạc
- (thông tục) dũng cảm chống chọi với tất cả những khó khăn; chịu đựng tất cả những hậu quả của việc mình làm; chịu đựng tất cả những lời phê bình chê trách
Danh từ
- —A series of sounds organized in time, usually employing some combination of harmony, melody, rhythm, tempo, etc., often to convey a mood.I keep listening to this music because it’s a masterpiece.Từ đồng nghĩa:melodyvibe
- —(figuratively) Any interesting or pleasing sounds.Từ đồng nghĩa:melodyvibe
- —An art form, created by organizing pitch, rhythm, and sounds made using musical instruments and/or singing.Từ đồng nghĩa:melodyvibe
- —A guide to playing or singing a particular tune; sheet music.Từ đồng nghĩa:melodyvibe
Động từ
- —(transitive) To seduce or entice with music.
Tính từ
- —(rare) Musical.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “music” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish