muslim

/ˈmʌzləm/
danh từ
  • Tín đồ Hồi giáo.
tính từ
  • (Thuộc) tín đồ Hồi giáo.
🎬 Nghe “muslim” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish