mutual

/ˈmjuːtʃəwəl/
tính từ
  • Lẫn nhau, qua lại.
  • Chung.
🎬 Nghe “mutual” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish