mutual
/ˈmjuːtʃəwəl/tính từ
- Lẫn nhau, qua lại.
- Chung.
Tính từ
- Có cùng mối quan hệ, với nhau.Having the same relationship, each to each other.They were mutual enemies.Họ là kẻ thù chung.
- Tập thể, được thực hiện hoặc nắm giữ chung.Collective, done or held in common.Mutual insurance.Bảo hiểm tương hỗ.
- Đối ứng.Reciprocal.They had mutual fear of each other.Họ có sự sợ hãi lẫn nhau.
- Sở hữu chung.Possessed in common.They had been introduced by a mutual friend.Họ được một người bạn chung giới thiệu.
Danh từ
- Một quỹ tương hỗ.A mutual fund.
- (kinh doanh, tài chính, bảo hiểm) Một tổ chức chung.(business, finance, insurance) A mutual organization.
- (Internet) Một trong hai người theo dõi tài khoản mạng xã hội của nhau.(Internet) Either of a pair of people who follow each other's social media accounts.Từ đồng nghĩa:moot
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “mutual” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish