myriad

/ˈmirijəd/
danh từ
  • Vạn, mười nghìn.
  • Vô số.
🎬 Nghe “myriad” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish