mystery

/ˈmɪstəri/
danh từ
  • Điều huyền bí, điều thần bí.
  • Bí mật, điều bí ẩn.
  • (tôn giáo) nghi lễ bí truyền, nghi thức bí truyền.
  • Kịch tôn giáo (thời Trung cổ).
  • Tiểu thuyết thần bí; truyện trinh thám.
🎬 Nghe “mystery” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish