mystery
/ˈmɪstəri/danh từ
- Điều huyền bí, điều thần bí.
- Bí mật, điều bí ẩn.
- (tôn giáo) nghi lễ bí truyền, nghi thức bí truyền.
- Kịch tôn giáo (thời Trung cổ).
- Tiểu thuyết thần bí; truyện trinh thám.
Danh từ
- Điều gì đó bí mật hoặc không thể giải thích được; một điều chưa biết.Something secret or unexplainable; an unknown.The truth behind the events remains a mystery.Từ đồng nghĩa:enigmaroun
- Ai đó hoặc cái gì đó có tính chất mơ hồ hoặc khó hiểu.Someone or something with an obscure or puzzling nature.That man is a mystery.Từ đồng nghĩa:enigmaroun
- Một câu chuyện, câu chuyện, cuốn sách, bộ phim hoặc vở kịch, thường có chủ đề về tội phạm hoặc giết người, với một kết thúc bất ngờ giải thích tất cả các sự kiện kỳ lạ đã xảy ra.An account, story, book, film, or play, often with the theme of crime or murder, with a surprise ending that explains all the strange events that have occurred.Từ đồng nghĩa:enigmaroun
- Một vở kịch bí ẩn.A mystery play.Từ đồng nghĩa:enigmaroun
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “mystery” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish