mythology

/mɪˈθɑːləʤi/
danh từ
  • Thần thoại.
  • Thần thoại học, khoa thần thoại.
Danh từ
  1. (đếm được và không đếm được) Tập hợp những huyền thoại của một dân tộc, liên quan đến nguồn gốc của con người, lịch sử, các vị thần, tổ tiên và các anh hùng.
    (countable and uncountable) The collection of myths of a people, concerning the origin of the people, history, deities, ancestors and heroes.
    Từ đồng nghĩa:godlore
  2. (đếm được và không đếm được) Một loạt huyền thoại tương tự liên quan đến một sự kiện, con người hoặc tổ chức.
    (countable and uncountable) A similar body of myths concerning an event, person or institution.
    Từ đồng nghĩa:godlore
  3. (đếm được và không đếm được) Các yếu tố phổ biến của một vũ trụ hư cấu giống với vũ trụ thần thoại.
    (countable and uncountable) Pervasive elements of a fictional universe that resemble a mythological universe.
    This tongue-in-cheek episode is especially fun for people who don’t take their “X-Files” mythology seriously.
    Tập phim vui nhộn này đặc biệt thú vị đối với những người không coi trọng thần thoại “X-Files” của họ.
    Từ đồng nghĩa:godlore
  4. Tập hợp những quan niệm sai lầm và thái độ sai lầm về một điều gì đó và góp phần tạo nên nhận thức về điều đó.
    The set of misconceptions and false attitudes that are held about something and contribute to its perception.
    Từ đồng nghĩa:godlore
🎬 Nghe “mythology” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish