napoleon

/nə-ˈpōl-yən/
danh từ
  • Đồng napôlêông (tiền vàng xưa của Pháp).
  • Lối chơi bài napôlêông.
🎬 Nghe “napoleon” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish