narrate

/ˈneɚˌeɪt/
động từ
  • Kể lại, thuật lại.
Động từ
  1. (ngoại động) Liên hệ (một câu chuyện hoặc một loạt sự kiện) bằng lời nói hoặc văn viết.
    (transitive) To relate (a story or series of events) in speech or writing.
    narrate a story
    kể lại một câu chuyện
    Từ đồng nghĩa:tell
  2. Để cung cấp một tài khoản.
    To give an account.
    narrate the meeting
    tường thuật cuộc họp
    Từ đồng nghĩa:report
🎬 Nghe “narrate” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish