national

/ˈnæʃənl̟/
tính từ
  • Dân tộc.
  • Quốc gia.
danh từ
  • Kiều dân, kiều bào.
Tính từ
  1. Liên quan đến một quốc gia hoặc quốc gia, đặc biệt là toàn bộ; ảnh hưởng, được chia sẻ hoặc tồn tại trên toàn bộ một quốc gia.
    Pertaining to a nation or country, especially as a whole; affecting, shared by, or existing throughout all of a nation.
    a national assembly · on the front page of every national newspaper
    quốc hội · trên trang nhất của mọi tờ báo quốc gia
  2. Thuộc về hoặc có đặc điểm của một quốc gia hoặc quốc gia cụ thể, trái ngược với những quốc gia khác.
    Belonging to or characteristic of a specific nation or country, as opposed to others.
    this is their national dish · our national tendency to laugh at the French
    đây là món ăn dân tộc của họ · xu hướng dân tộc của chúng ta là cười nhạo người Pháp
  3. (hiện nay hiếm) Chủ nghĩa dân tộc; yêu nước.
    (now rare) Nationalistic; patriotic.
Danh từ
  1. Một chủ thể của một dân tộc.
    A subject of a nation.
    The diplomats were advised not to interact with any foreign nationals except on official duty.
    Các nhà ngoại giao được khuyên không nên tiếp xúc với bất kỳ công dân nước ngoài nào ngoại trừ khi làm nhiệm vụ chính thức.
  2. (thường ở số nhiều) Một giải đấu trong đó những người tham gia từ khắp nơi trên đất nước tranh tài.
    (usually in the plural) A tournament in which participants from all over the nation compete.
    After winning the regional tournament, the team advanced to the nationals.
    Sau khi vô địch giải khu vực, đội tiến tới giải quốc gia.
  3. (thường ở số nhiều, báo chí) Một tờ báo quốc gia.
    (usually in the plural, journalism) A national newspaper.
  4. (luật) Người sinh ra dưới quyền của một bang nhất định.
    (law) Somebody born under the authority of a given State.
🎬 Nghe “national” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish