nationality

/ˌnæʃəˈnæləti/
danh từ
  • tính chất dân tộc; tính chất quốc gia
  • dân tộc; quốc gia
  • quốc tịch
🎬 Nghe “nationality” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish