naughty
/ˈnɑːti/tính từ
- hư, hư đốn, nghịch ngợm
- thô tục, tục tĩu, nhảm
Tính từ
- Tinh nghịch; có xu hướng cư xử sai hoặc hành động xấu (đặc biệt là với một đứa trẻ).Mischievous; tending to misbehave or act badly (especially of a child).Some naughty boys at school hid the teacher's lesson notes.Một số cậu bé nghịch ngợm ở trường đã giấu bài giảng của giáo viên.
- Khiêu khích tình dục; bây giờ theo nghĩa suy yếu, liều lĩnh, táo bạo.Sexually provocative; now in weakened sense, risqué, cheeky.I bought some naughty lingerie for my honeymoon.Tôi đã mua một số đồ lót nghịch ngợm cho tuần trăng mật của mình.
- (thông tục, chiêu đãi) Suy đồi, có tính ham mê, đặc biệt là một thứ không lành mạnh.(informal, of a treat) Decadent, had as indulgence, especially an unhealthy one.
- (hiện nay hiếm, cổ xưa) Xấu xa, độc ác, đáng chê trách về mặt đạo đức.(now rare, archaic) Evil, wicked, morally reprehensible.
Động từ
- Để thực hiện hành vi tình dục.To perform sexual acts.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “naughty” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish