naughty

/ˈnɑːti/
tính từ
  • hư, hư đốn, nghịch ngợm
  • thô tục, tục tĩu, nhảm
Tính từ
  1. Tinh nghịch; có xu hướng cư xử sai hoặc hành động xấu (đặc biệt là với một đứa trẻ).
    Mischievous; tending to misbehave or act badly (especially of a child).
    Some naughty boys at school hid the teacher's lesson notes.
    Một số cậu bé nghịch ngợm ở trường đã giấu bài giảng của giáo viên.
  2. Khiêu khích tình dục; bây giờ theo nghĩa suy yếu, liều lĩnh, táo bạo.
    Sexually provocative; now in weakened sense, risqué, cheeky.
    I bought some naughty lingerie for my honeymoon.
    Tôi đã mua một số đồ lót nghịch ngợm cho tuần trăng mật của mình.
    Từ đồng nghĩa:dirtyracysaucyadultbawdy
  3. (thông tục, chiêu đãi) Suy đồi, có tính ham mê, đặc biệt là một thứ không lành mạnh.
    (informal, of a treat) Decadent, had as indulgence, especially an unhealthy one.
  4. (hiện nay hiếm, cổ xưa) Xấu xa, độc ác, đáng chê trách về mặt đạo đức.
    (now rare, archaic) Evil, wicked, morally reprehensible.
Động từ
  1. Để thực hiện hành vi tình dục.
    To perform sexual acts.
🎬 Nghe “naughty” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish