nausea

/ˈnɑːzijə/
danh từ
  • Sự buồn nôn; sự lộn mửa.
  • Sự kinh tởm, sự tởm.
Danh từ
  1. Cảm giác khó chịu hoặc khó chịu trong hệ tiêu hóa, thường đặc trưng bởi cảm giác muốn nôn mửa.
    A feeling of illness or discomfort in the digestive system, usually characterized by a strong urge to vomit.
    He got nausea after two hours of travelling on the plane.
    Anh ấy bị buồn nôn sau hai giờ di chuyển trên máy bay.
  2. Không thích hoặc ghê tởm mạnh mẽ.
    Strong dislike or disgust.
  3. Chứng say tàu xe.
    Motion sickness.

Chưa có góp ý cho “nausea”. Hãy là người đầu tiên ghi thêm nghĩa hoặc câu ví dụ!

🎬 Nghe “nausea” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish