nausea
/ˈnɑːzijə/danh từ
- Sự buồn nôn; sự lộn mửa.
- Sự kinh tởm, sự tởm.
Danh từ
- —A feeling of illness or discomfort in the digestive system, usually characterized by a strong urge to vomit.He got nausea after two hours of travelling on the plane.
- —Strong dislike or disgust.
- —Motion sickness.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “nausea” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish