navigate

/ˈnævəˌgeɪt/
động từ
  • Lái (tàu, thuyền, máy bay...).
  • Đi sông, đi biển, vượt biển, bay.
  • Đem thông qua.
  • Điều hướng.
🎬 Nghe “navigate” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish