navigate

/ˈnævəˌgeɪt/
động từ
  • Lái (tàu, thuyền, máy bay...).
  • Đi sông, đi biển, vượt biển, bay.
  • Đem thông qua.
  • Điều hướng.
Động từ
  1. (chuyển tiếp) Lập kế hoạch, kiểm soát và ghi lại vị trí và lộ trình của phương tiện, tàu thủy, máy bay, v.v. trong một hành trình; để theo đuổi một khóa học đã hoạch định.
    (transitive) To plan, control and record the position and course of a vehicle, ship, aircraft, etc., on a journey; to follow a planned course.
    He navigated the bomber to the Ruhr.
    Anh ta điều khiển máy bay ném bom đến Ruhr.
  2. (nội động từ) Chỉ đường, như từ bản đồ, cho người đang lái xe.
    (intransitive) To give directions, as from a map, to someone driving a vehicle.
    You drive. I'll navigate.
    Bạn lái xe. Tôi sẽ điều hướng.
  3. (nội động) Đi thuyền trên mặt nước; đi thuyền.
    (intransitive) To travel over water in a ship; to sail.
    We navigated to France in the dinghy.
    Chúng tôi đến Pháp bằng xuồng ba lá.
  4. (chuyển tiếp, tính toán) Để di chuyển giữa các trang web, menu, v.v. bằng siêu liên kết, nhấp chuột hoặc bất kỳ cơ chế nào khác.
    (transitive, computing) To move between web pages, menus, etc. by means of hyperlinks, mouse clicks, or any other mechanism.
    It was difficult to navigate back to the home page.
    Thật khó để điều hướng trở lại trang chủ.
🎬 Nghe “navigate” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish