navigator
/ˈnævəˌgeɪtɚ/danh từ
- Nhà hàng hải, người đi biển; thuỷ thủ lão luyện.
- Hoa tiêu.
- Thợ làm đất, thợ đấu.
- Trình duyệt, bộ duyệt.
Danh từ
- Người dẫn đường, đặc biệt là sĩ quan chịu trách nhiệm trên tàu hoặc thành viên phi hành đoàn chịu trách nhiệm trên máy bay.A person who navigates, especially an officer with that responsibility on a ship or an aircrew member with that responsibility on an aircraft.
- Một nhà thám hiểm biển.A sea explorer.
- Một thiết bị điều hướng máy bay, ô tô hoặc tên lửa.A device that navigates an aircraft, automobile or missile.
- (máy tính) Giao diện người dùng cho phép điều hướng qua bất kỳ loại cấu trúc nào.(computing) A user interface that allows navigating through a structure of any kind.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “navigator” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish