neatly
/ˈniːt/phó từ
- gọn gàng, ngăn nắp
Trạng từ
- Error 500 (Server Error)!!1500.That’s an error.There was an error. Please try again later.That’s all we know.In a neat manner.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “neatly” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish