necklace

/ˈnɛkləs/
danh từ
  • Chuỗi hạt (vàng, ngọc).
🎬 Nghe “necklace” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish