necklace

/ˈnɛkləs/
danh từ
  • Chuỗi hạt (vàng, ngọc).
Danh từ
  1. (đồ trang sức) Đồ trang sức đeo quanh cổ, thường được làm bằng chuỗi kim loại quý, ngọc trai, đá quý, hạt hoặc vỏ sò, và đôi khi có gắn mặt dây chuyền.
    (jewelry) An article of jewelry that is worn around the neck, most often made of a string of precious metal, pearls, gems, beads or shells, and sometimes having a pendant attached.
  2. (nghĩa bóng) Bất cứ thứ gì có hình dạng giống như một chiếc vòng cổ.
    (figuratively) Anything resembling a necklace in shape.
    a necklace of coral islands
    vòng cổ của đảo san hô
  3. (Nam Phi) Dụng cụ dùng để thắt cổ (một cách hành quyết không chính thức); một chiếc lốp cao su chứa đầy xăng. Nó được đặt quanh ngực và cánh tay của nạn nhân rồi đốt cháy.
    (South Africa) A device used in necklacing (an informal execution); a rubber tyre that is filled with petrol. It is placed around the victim's chest and arms, and set on fire.
    Necklacing on Wikipedia.Wikipedia
    Vòng cổ trên Wikipedia.Wikipedia
Động từ
  1. (Nam Phi) Thực hiện không chính thức bằng cách thắt cổ; bằng cách đốt một chiếc lốp cao su chứa đầy xăng rồi quàng quanh cổ nạn nhân bị trói.
    (South Africa) To informally execute by necklacing; by setting on fire a petrol-filled rubber tyre which has been put around the bound victim's neck.
    2002 Buthelezi: A Biography by Ben Temkin Inkatha members have been hacked to death and necklaced, and their houses have been destroyed
    2002 Buthelezi: Tiểu sử của các thành viên Ben Temkin Inkatha đã bị chém chết và đeo cổ, và nhà của họ bị phá hủy
🎬 Nghe “necklace” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish