negativity

/ˌnɛgəˈtɪvəti/
danh từ
  • tính chất phủ định, tính chất phủ nhận, tính chất cự tuyệt, tính chất từ chối, tính chất phản đối; tính chất cấm đoán
  • tính chất tiêu cực
Danh từ
  1. Đặc điểm của sự bi quan hoặc trái ngược.
    The characteristic of being pessimistic or contrarian.
    Từ đồng nghĩa:negativeness
  2. Tâm lý tiêu cực.
    Negative sentiment.
    Từ đồng nghĩa:negativeness
  3. (Vật lý học) Tính chất mang điện tích âm.
    (physics) The characteristic of having a negative charge.
    Từ đồng nghĩa:negativeness
🎬 Nghe “negativity” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish