negotiation

/nɪˌgoʊʃiˈeɪʃən/
danh từ
  • Sự điều đình, sự đàm phán, sự thương lượng, sự dàn xếp.
  • Sự đổi thành tiền, sự đổi lấy tiền, sự trả bằng tiền (chứng khoán, hối phiếu, ngân phiếu).
  • Sự vượt qua (khó khăn... ).
Danh từ
  1. Quá trình đạt được thỏa thuận thông qua thảo luận.
    The process of achieving agreement through discussion.
    The specifics of the contract are still under negotiation.
    Các chi tiết cụ thể của hợp đồng vẫn đang được đàm phán.

Chưa có góp ý cho “negotiation”. Hãy là người đầu tiên ghi thêm nghĩa hoặc câu ví dụ!

🎬 Nghe “negotiation” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish