neigh

/ˈneɪ/
danh từ
  • Tiếng hí (ngựa).
động từ
  • Hí (ngựa).
Danh từ
  1. Tiếng kêu của ngựa.
    The cry of a horse.
    Từ đồng nghĩa:neighing
Động từ
  1. (về ngựa) Làm cho nó kêu.
    (of a horse) To make its cry.
  2. Để tạo ra âm thanh tương tự như tiếng kêu của ngựa.
    To make a sound similar to a horse's cry.
  3. (từ cũ) Chế giễu hoặc chế nhạo.
    (obsolete) To scoff or sneer.
🎬 Nghe “neigh” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish