neighbor

/ˈnā-bər/
động từ
  • Hàng xóm.
  • Người láng giềng.
  • Hàng xóm, người láng giềng, ở bên cạnh người nào, ở gần.
🎬 Nghe “neighbor” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish