neighborhood
/ˈnā-bər-ˌhu̇d/danh từ
- (dân) hàng xóm.
- Vùng, vùng lân cận.
Danh từ
- Khu dân cư gần nhà.The residential area near one's home.He lives in my neighborhood.Anh ấy sống ở khu phố của tôi.
- Cư dân của một khu dân cư.The inhabitants of a residential area.The fire alarmed the neighborhood.Vụ cháy khiến người dân khu phố hoảng hốt.
- Sự phân chia chính thức hoặc không chính thức của một đô thị hoặc khu vực.A formal or informal division of a municipality or region.We have just moved to a pleasant neighborhood.Chúng tôi vừa chuyển đến một khu phố dễ chịu.
- Một số tiền gần đúng.An approximate amount.He must be making in the neighborhood of $200,000 per year.Anh ta chắc hẳn kiếm được khoảng 200.000 USD mỗi năm.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “neighborhood” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish