ni

/ˈä-ˌnyā-ˌmä-ˈchen/
  • Lợi tức quốc dân, thu nhập quốc dân (National Income).
🎬 Nghe “ni” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish