nightingale

/ˈnaɪtn̩ˌgeɪl/
danh từ
  • Chim sơn ca.
🎬 Nghe “nightingale” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish