nightingale

/ˈnaɪtn̩ˌgeɪl/
danh từ
  • Chim sơn ca.
Danh từ
  1. Một loài chim biết hót Á-Âu và Châu Phi, Luscinia megarhynchos, họ Muscicapidae, nổi tiếng với tiếng hót tuyệt vời vào ban đêm; một con chim sơn ca thông thường.
    A Eurasian and African songbird, Luscinia megarhynchos, family Muscicapidae, famed for its beautiful singing at night; a common nightingale.
    Từ đồng nghĩa:philomel
  2. Một loại khăn flannel có tay, trước đây được người tàn tật đeo khi ngồi dậy trên giường.
    A kind of flannel scarf with sleeves, formerly worn by invalids when sitting up in bed.
🎬 Nghe “nightingale” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish