nineteen

/naɪnˈtiːn/
tính từ
  • Mười chín.
danh từ
  • Số mười chín.
🎬 Nghe “nineteen” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish