nineteen

/naɪnˈtiːn/
tính từ
  • Mười chín.
danh từ
  • Số mười chín.
Số từ
  1. Số hồng y xuất hiện sau mười tám và trước hai mươi, được biểu thị bằng chữ số La Mã là XIX và bằng chữ số Ả Rập là 19. Đây là số cuối cùng/lớn nhất trong số "thanh thiếu niên".
    The cardinal number occurring after eighteen and before twenty, represented in Roman numerals as XIX and in Arabic numerals as 19. It is the last/largest of the "teens".
🎬 Nghe “nineteen” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish