ninth

/ˈnaɪnθ/
tính từ
  • Thứ chín.
danh từ
  • Một phần chín.
  • Người thứ chín; vật thứ chín; ngày mồng chín.
🎬 Nghe “ninth” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish