no
/noʊ/phó từ
- Không.
danh từ
- Lời từ chối, lời nói "không"; không.
- Phiếu chống; người bỏ phiếu chống.
Từ hạn định
- Không hề.Not any.no onekhông có ai
- Hầu như không có.Hardly any.We'll be finished in no time at all.Chúng ta sẽ hoàn thành ngay thôi.
- Không có bất kỳ khả năng hoặc sự cho phép nào của (cái gì đó).Not any possibility or allowance of (something).No smoking. No parking.Không hút thuốc. Không có bãi đậu xe.
- Không (a); không đúng, không thực sự; không đầy đủ.Not (a); not properly, not really; not fully.My mother's no fool.Mẹ tôi không phải là kẻ ngốc.
Trạng từ
- (với tính từ theo sau) Không, không hề.(with following adjective) Not, not at all.
- (không có tính từ, bây giờ là Scotland, không trang trọng) Không.(without adjective, now Scotland, informal) Not.I just want to find out whether she's coming or no.Tôi chỉ muốn biết liệu cô ấy có đến hay không.
- (thông tục, thường hài hước) Không, không, không, v.v.(colloquial, usually humorous) Not, does not, do not, etc.Ug no like veggie.Ug không thích ăn chay.
- (cổ xưa) Hình thức thay thế của No.(archaic) Alternative form of No.
particle
- Dùng để thể hiện sự không đồng ý, phủ định, phủ nhận, từ chối hoặc cấm đoán.Used to show disagreement, negation, denial, refusal, or prohibition.No, you are mistaken.Không, bạn nhầm rồi.
- Dùng để thể hiện nỗi buồn hoặc sự thất vọng.Used to express sadness or disappointment.We lost. / No!Chúng tôi đã thua. / KHÔNG!
- Dùng để bày tỏ sự hoài nghi.Used to express disbelief.I got the job! / No! Really? That's fantastic!Tôi đã nhận được công việc! / KHÔNG! Thật sự? Điều đó thật tuyệt vời!Từ đồng nghĩa:no way
- Dùng để thể hiện sự đồng tình với câu hỏi phủ định.Used to show agreement with a negative question."Don’t you like milk?" "No." (i.e., "No, I don’t like milk.")“Anh không thích sữa à?” "KHÔNG." (tức là "Không, tôi không thích sữa.")
Giới từ
- Không có.Without.Look Ma, no hands!Nhìn mẹ, không có tay!
- Giống như.Like.
Danh từ
- Một biểu thức phủ định; một câu trả lời thể hiện sự không đồng tình, phủ nhận, từ chối hoặc không tán thành.A negating expression; an answer that shows disagreement, denial, refusal, or disapproval.
- Một cuộc bỏ phiếu không ủng hộ hoặc phản đối một đề xuất.A vote not in favor, or opposing a proposition.The workers voted on whether to strike, and there were thirty yeses and two nos.Các công nhân đã bỏ phiếu về việc có nên đình công hay không, và có ba mươi người đồng ý và hai người không.
- Hình thức thay thế của sốAlternative form of No.
Động từ
- (nội động từ, thông tục) Nói “không”.(intransitive, colloquial) To say “no”.
- (chuyển tiếp, thông tục) Trả lời bằng “không”; từ chối, từ chối.(transitive, colloquial) To answer with “no”; to decline, reject.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “no” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish