noble
/ˈnoʊbəl/tính từ
- Quý tộc, quý phái.
- Cao quý (người), cao thượng, cao nhã (văn).
- Huy hoàng, nguy nga (lâu đài... ).
- Quý (đá, kim loại).
- Đáng kính phục, đáng khâm phục, ưu tú, xuất sắc.
danh từ
- Người quý tộc, người quý phái.
- Đồng nốp (tiền Anh cũ giá trị bằng 6 silinh 8 penxơ).
- , (từ lóng) tên cầm đầu bọn phá hoại cuộc đình công.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “noble” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish