noise

/ˈnɔɪz/
danh từ
  • Tiếng; tiếng ồn, tiếng om sòm, tiếng huyên náo.
động từ
  • Loan (tin), đồn.
Danh từ
  1. (không đếm được) Nhiều âm thanh khác nhau, thường không mong muốn hoặc khó chịu.
    (uncountable) Various sounds, usually unwanted or unpleasant.
    He knew that it was trash day, when the garbage collectors made all the noise.
    Anh biết rằng đó là ngày đổ rác, khi những người thu gom rác gây ồn ào.
  2. Bất kỳ âm thanh.
    Any sound.
    The sudden noise made everyone jump.
    Tiếng động đột ngột khiến mọi người giật mình.
  3. Âm thanh hoặc tín hiệu được tạo ra bởi sự dao động ngẫu nhiên.
    Sound or signal generated by random fluctuations.
  4. (công nghệ) Bất kỳ phần nào của tín hiệu hoặc dữ liệu làm giảm độ rõ ràng, độ chính xác hoặc chất lượng của đầu ra mong muốn.
    (technology) Any part of a signal or data that reduces the clarity, precision, or quality of the desired output.
    signal-to-noise ratio
    tỷ lệ tín hiệu trên tạp âm
Động từ
  1. (Nội động) Gây ồn ào; để phát ra âm thanh.
    (intransitive) To make a noise; to sound.
  2. (thông tục) Truyền bá tin tức; để lan truyền dưới dạng tin đồn hoặc tin đồn.
    (transitive) To spread news of; to spread as rumor or gossip.
🎬 Nghe “noise” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish