noodles
/ˈnudəlz/danh từ
- Số nhiều của noodle
động từ
- Động từ chia ở ngôi thứ ba số ít của noodle
Danh từ
- số nhiều của mìplural of noodle
- (Tiếng lóng trên Internet) Hình thức uyển chuyển của ảnh khoả thân (“ảnh khỏa thân”).(Internet slang) Euphemistic form of nudes (“nude photographs”).
- (Từ lóng trong Minecraft, hài hước) Mạch điện Redstone.(Minecraft slang, humorous) Redstone circuitry.
Động từ
- ngôi thứ ba số ít hiện tại đơn giản chỉ về mìthird-person singular simple present indicative of noodle
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “noodles” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish