noodles

/ˈnudəlz/
danh từ
  • Số nhiều của noodle
động từ
  • Động từ chia ở ngôi thứ ba số ít của noodle
Danh từ
  1. số nhiều của mì
    plural of noodle
  2. (Tiếng lóng trên Internet) Hình thức uyển chuyển của ảnh khoả thân (“ảnh khỏa thân”).
    (Internet slang) Euphemistic form of nudes (“nude photographs”).
  3. (Từ lóng trong Minecraft, hài hước) Mạch điện Redstone.
    (Minecraft slang, humorous) Redstone circuitry.
Động từ
  1. ngôi thứ ba số ít hiện tại đơn giản chỉ về mì
    third-person singular simple present indicative of noodle
🎬 Nghe “noodles” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish