norm

/ˈnoɚm/
danh từ
  • Quy tắc tiêu chuẩn.
  • Chỉ tiêu (trong sản xuất).
Danh từ
  1. Đó là điều bình thường hoặc điển hình.
    That which is normal or typical.
    Unemployment is the norm in this part of the country.
    Thất nghiệp là chuyện bình thường ở vùng này của đất nước.
  2. Một quy tắc được áp đặt bởi các quy định và/hoặc được thực thi về mặt xã hội bởi các thành viên của cộng đồng.
    A rule that is imposed by regulations and/or socially enforced by members of a community.
    Not eating your children is just one of those societal norms.
    Không ăn thịt con bạn chỉ là một trong những chuẩn mực xã hội đó.
  3. (triết học, khoa học máy tính) Câu không mang ý nghĩa mô tả, chẳng hạn như mệnh lệnh, cho phép hoặc cấm đoán.
    (philosophy, computer science) A sentence with non-descriptive meaning, such as a command, permission, or prohibition.
  4. (toán học) Một hàm thỏa mãn một tập hợp các điều kiện hình thức cụ thể, được tạo ra để khái quát hóa khái niệm về độ dài của vectơ. Về mặt hình thức, một hàm có giá trị thực trên không gian vectơ, thường được ký hiệu là v↦|v| hoặc v↦‖v‖, thỏa mãn các tính chất sau:
    (mathematics) A function which satisfies a particular set of formal conditions, created to generalize the notion of the length of a vector. Formally, a real-valued function on a vector space, generally denoted v↦|v| or v↦‖v‖, that satisfies the following properties:
Động từ
  1. (phân tích toán học) Cung cấp (một không gian vectơ, v.v.) một chuẩn mực.
    (mathematical analysis) To endow (a vector space, etc.) with a norm.
🎬 Nghe “norm” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish