nostalgic
/nɑˈstælʤə/tính từ
- Nhớ nhà, nhớ quê hương.
- Luyến tiếc quá khứ.
Tính từ
- Của, có, hoặc liên quan đến nỗi nhớ.Of, having, or relating to nostalgia.
Danh từ
- Một người thể hiện sự hoài niệm về điều gì đó.A person who displays nostalgia for something.Từ đồng nghĩa:nostalgist
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “nostalgic” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish