notary

/ˈnoʊtəriˈpʌblɪk/
danh từ
  • Công chứng viên ((cũng) notary public).
Danh từ
  1. (luật, đặc biệt là luật dân sự) Một luật sư về luật dân sự tư nhân không gây tranh cãi, người soạn thảo, thu thập và ghi lại các công cụ pháp lý cho các bên tư nhân và đưa ra lời khuyên pháp lý, nhưng không xuất hiện tại tòa thay mặt cho khách hàng của mình.
    (law, especially civil law) A lawyer of noncontentious private civil law who drafts, takes, and records legal instruments for private parties, and provides legal advice, but does not appear in court on his or her clients' behalf.
    Từ đồng nghĩa:civil law notaryLatin notarynotary-at-law
  2. (luật thông thường) Một công chứng viên, một người hành nghề luật chuẩn bị, chứng thực và chứng nhận các tài liệu, làm chứng cho các bản khai có tuyên thệ và thực hiện các lời tuyên thệ.
    (common law) A public notary, a legal practitioner who prepares, attests to, and certifies documents, witnesses affidavits, and administers oaths.
    Từ đồng nghĩa:civil law notaryLatin notarynotary-at-law
  3. (luật, Canada, Hoa Kỳ) Một công chứng viên, một viên chức công đóng vai trò là nhân chứng khách quan cho việc ký kết các văn bản quan trọng, nhưng không được phép hành nghề luật.
    (law, Canada, US) A notary public, a public officer who serves as an impartial witness to the signing of important documents, but who is not authorised to practise law.
    Từ đồng nghĩa:civil law notaryLatin notarynotary-at-law
🎬 Nghe “notary” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish