notary

/ˈnoʊtəriˈpʌblɪk/
danh từ
  • Công chứng viên ((cũng) notary public).
🎬 Nghe “notary” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish